M7AFS600-1FGG484I vs M7AFS600-1FGG256 So sánh

So sánh chi tiết song song của M7AFS600-1FGG484I bằng Microchip Technology và M7AFS600-1FGG256 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
M7AFS600-1FGG484I M7AFS600-1FGG484I - 600K Gate Fusion FPGA, 172 I/O | Microchip

M7AFS600-1FGG484I - 600K Gate Fusion FPGA, 172 I/O | Microchip

M7AFS600-1FGG484I ✓ Hoạt động
Microchip Technology
M7AFS600-1FGG256 M7AFS600-1FGG256 - Fusion 600K Gate Mixed-Signal FPGA | Microchip

M7AFS600-1FGG256 - Fusion 600K Gate Mixed-Signal FPGA | Microchip

M7AFS600-1FGG256 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M7AFS600-1FGG484I M7AFS600-1FGG256
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Series Fusion (M7AFS600) —
System Gates 600000 600K
Number of I/Os 172 —
Total RAM Bits 110592 —
Embedded Processor ARM CoreMP7 32-bit ARM CoreMP7 (hard core)
Điện áp cung cấp 1.5 V —
Supply Voltage Range 1.425 V to 1.575 V —
Maximum Operating Frequency 1282.05 MHz —
Process Technology 130 nm 130 nm flash
Speed Grade 1 (M7, fastest family grade) -1
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C 0C to +70C (commercial)
Hộp / Vỏ 484-BGA (FBGA) —
Supplier Device Package 484-FPBGA (23x23) —
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Packaging Tray —
Programmable Type Flash-based, In-System Programmable —
Trạng thái RoHS ROHS3 Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Manufacturer Lead Time 16 weeks —
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL level] —
Number of Logic Cells [DATA_NEEDED: logic cell count] —
Family — Fusion (Mixed-Signal FPGA)
Fabric Elements (Registers) — 110592
Core Supply Voltage — 1.5 V
Hộp — 256-LBGA (FPBGA-256, 17x17 mm)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Configuration — Flash-based, nonvolatile, live at power-up
Maximum Frequency — [DATA_NEEDED: maximum fabric/system frequency]
Number of I/O — [DATA_NEEDED: user I/O count for FGG256]
Analog Peripherals — [DATA_NEEDED: ADC channel count and resolution]
On-chip RTC / POR — [DATA_NEEDED: RTC/POR availability details]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá