MAX1002CAX+ vs MAX1033EUP+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1002CAX+ bằng Maxim Integrated và MAX1033EUP+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1002CAX+ - 60Msps Dual 6-Bit ADC, Low-Power | Maxim Integrated
MAX1002CAX+ ✓ Hoạt độngMaxim Integrated
MAX1033EUP+T - 14-Bit 115ksps 4-Ch ±12V Multirange ADC | Maxim
MAX1033EUP+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1002CAX+ | MAX1033EUP+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Analog Devices / Maxim Integrated | — |
| Part Number | MAX1002CAX+ | — |
| Architecture | Flash (parallel) ADC, dual channel | Successive-Approximation (SAR) |
| Độ phân giải | 6 bit | — |
| Number of Channels | 2 (I/Q simultaneous sampling) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 60 Msps (max) | — |
| Analog Supply Voltage | +5 V (single supply) | — |
| Digital Output Interface | Parallel, offset binary, TTL-compatible | — |
| Internal Reference | Yes (on-chip) | — |
| Internal Clock Oscillator | Yes (on-chip) | — |
| Input Range | User-selectable (per datasheet) | — |
| Hộp | 36-pin SSOP | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | -40 °C to +85 °C |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Lead-Free / RoHS | Yes (per '+' suffix, RoHS-compliant) | — |
| Number of Bits | — | 14 |
| Sampling Rate (Per Second) | — | 115 kSPS |
| Number of Analog Input Channels | — | 4 single-ended / 2 pseudo-differential |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | ±12 V, 0 to +12 V (software configurable) |
| Data Interface | — | MICROWIRE, Serial, SPI |
| Điện áp cung cấp | — | +5 V (single supply) |
| On-Chip Reference Voltage | — | +4.096 V |
| External Reference Range | — | 3.800 V to 4.136 V |
| Input Scaling | — | ±3 x VREF internal gain (1x / 2x / 3x) |
| Hộp / Vỏ | — | 20-TSSOP (0.173 inch / 4.40 mm body width) |
| Số lượng chân | — | 20 |
| Packaging | — | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |