MAX1002CAX+T vs MAX1002CAX+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1002CAX+T bằng Maxim Integrated và MAX1002CAX+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1002CAX+ - 60Msps Dual 6-Bit ADC, Low-Power | Maxim Integrated
MAX1002CAX+ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1002CAX+T | MAX1002CAX+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Number of Bits | 6 | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 60 Msps | 60 Msps (max) |
| Number of Channels | 2 (Dual, Simultaneous Sampling) | 2 (I/Q simultaneous sampling) |
| Architecture | Flash front-end, Pipelined back-end | Flash (parallel) ADC, dual channel |
| Input Configuration | Differential, Single-Ended | — |
| Data Interface | Parallel (TTL-compatible) | — |
| Analog Supply Voltage | +5 V (single supply) | +5 V (single supply) |
| Reference Type | Internal Bandgap | — |
| DNL (Differential Non-Linearity) | +/-1/4 LSB | — |
| INL (Integral Non-Linearity) | [DATA_NEEDED: INL specification] | — |
| Channel-to-Channel Offset Matching | 1/4 LSB (typical) | — |
| Gain Matching (channel-to-channel) | 0.1 dB (typical) | — |
| Phase Matching (channel-to-channel) | 0.5 degrees (typical) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (Commercial) | 0C to +70C (commercial) |
| Hộp / Vỏ | 36-SSOP (0.295 inch, 7.50 mm width) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (TR) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | — |
| Terminal Form | GULL WING | — |
| Package Code | SSOP | — |
| Number of Terminals | 36 | — |
| Temperature Grade | COMMERCIAL | — |
| Conversion Method | FLASH | — |
| Manufacturer | — | Analog Devices / Maxim Integrated |
| Part Number | — | MAX1002CAX+ |
| Độ phân giải | — | 6 bit |
| Digital Output Interface | — | Parallel, offset binary, TTL-compatible |
| Internal Reference | — | Yes (on-chip) |
| Internal Clock Oscillator | — | Yes (on-chip) |
| Input Range | — | User-selectable (per datasheet) |
| Hộp | — | 36-pin SSOP |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (per '+' suffix, RoHS-compliant) |