MAX1011CEG+ vs MAX1033EUP+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1011CEG+ bằng Analog Devices và MAX1033EUP+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1033EUP+T MAX1033EUP+T - 14-Bit 115ksps 4-Ch ±12V Multirange ADC | Maxim

MAX1033EUP+T - 14-Bit 115ksps 4-Ch ±12V Multirange ADC | Maxim

MAX1033EUP+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1011CEG+ MAX1033EUP+T
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 6 bit —
Number of Channels 1 —
Tỷ lệ lấy mẫu 90 Msps —
Architecture Pipelined Successive-Approximation (SAR)
Input Type Single-ended —
Data Interface Parallel MICROWIRE, Serial, SPI
Analog Supply Voltage +5 V —
Digital Supply Voltage +3.0 V to +5.5 V —
Internal Reference +2.048 V (on-chip) —
Power Dissipation (typ) 35 mW at 90 Msps —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) —
Hộp 24-pin QSOP —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Bits — 14
Sampling Rate (Per Second) — 115 kSPS
Number of Analog Input Channels — 4 single-ended / 2 pseudo-differential
Phạm vi điện áp đầu vào — ±12 V, 0 to +12 V (software configurable)
Điện áp cung cấp — +5 V (single supply)
On-Chip Reference Voltage — +4.096 V
External Reference Range — 3.800 V to 4.136 V
Input Scaling — ±3 x VREF internal gain (1x / 2x / 3x)
Hộp / Vỏ — 20-TSSOP (0.173 inch / 4.40 mm body width)
Số lượng chân — 20
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Packaging — Tape & Reel (TR)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá