MAX1026BCEE+T vs MAX1167CCEE+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1026BCEE+T bằng Analog Devices và MAX1167CCEE+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1167CCEE+ - 16-Bit 200ksps 4-Channel SAR ADC | Maxim Integrated
MAX1167CCEE+ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1026BCEE+T | MAX1167CCEE+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bit | 16 bits |
| Sample Rate (max) | 300 ksps | — |
| Number of Analog Inputs | 4 or 8 single-ended (multiplexed) | — |
| Architecture | Successive Approximation (SAR) | SAR (successive-approximation) |
| Input Type | Single-Ended | Single-ended |
| Giao diện | Serial SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible | SPI-compatible serial |
| Internal Reference | 2.5 V (internal bandgap, with external override option) | — |
| Thiết bị đo nhiệt độ bên trong | Yes (readable via analog input path) | — |
| Internal FIFO | Yes (FIFO depth: [DATA_NEEDED: depth in samples]) | — |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | [DATA_NEEDED: AVDD range in V] | — |
| Digital Supply Voltage (DVDD) | [DATA_NEEDED: DVDD range in V] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (commercial grade; C suffix) | [DATA_NEEDED: temperature grade] |
| Hộp | 16-pin QSOP (SSOP-equivalent, 0.025" pitch) | 16-QSOP (QSOP-16) |
| Terminal Form | GULL WING | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| No. of Terminals | 16 | — |
| Package Code | QSOP / SSOP | — |
| Temperature Grade | COMMERCIAL | — |
| Cấp MSL | 1 (per Maxim datasheet standard for QSOP) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (per distributor listing) |
| Lead Free | Yes | — |
| Number of Channels | — | 4 single-ended |
| Sample Rate | — | 200 ksps |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0 V to +4.096V (unipolar) |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | [DATA_NEEDED: INL max LSB] |
| Differential Nonlinearity (DNL) | — | [DATA_NEEDED: DNL max LSB] |
| SNR | — | [DATA_NEEDED: SNR typ dB] |
| SINAD | — | [DATA_NEEDED: SINAD typ dB] |
| Analog Supply Voltage | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Digital Supply Voltage | — | 2.7 V to 5.25 V |
| Integrated Reference | — | +4.096 V internal |
| Internal Reference Buffer | — | Yes (REFOUT pin) |
| Oscillator | — | Internal (external clock option) |
| Power-Down Mode | — | Automatic between conversions + software shutdown |