MAX1030BCEG+TG002 vs MAX1033EUP+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1030BCEG+TG002 bằng Analog Devices và MAX1033EUP+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1030BCEG+TG002 MAX1030BCEG+TG002 - 10-Bit 300ksps ADC w/ FIFO & Temp Sensor | ADI

MAX1030BCEG+TG002 - 10-Bit 300ksps ADC w/ FIFO & Temp Sensor | ADI

MAX1030BCEG+TG002 ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1033EUP+T MAX1033EUP+T - 14-Bit 115ksps 4-Ch ±12V Multirange ADC | Maxim

MAX1033EUP+T - 14-Bit 115ksps 4-Ch ±12V Multirange ADC | Maxim

MAX1033EUP+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1030BCEG+TG002 MAX1033EUP+T
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit —
Number of Input Channels 8 / 16 single-ended, 4 / 8 differential (MAX1030) —
Tỷ lệ lấy mẫu 300 ksps —
ADC Architecture SAR (Successive Approximation Register) —
Input Type Single-Ended / Pseudo-Differential (software-selectable per channel pair) —
Giao diện SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial —
Reference Internal 4.096 V (software-trimmed) —
Internal FIFO Yes (depth per datasheet) —
Thiết bị đo nhiệt độ bên trong Yes (±2 °C typical accuracy) —
AutoShutdown Yes —
Internal Averaging Yes (programmable oversampling) —
Analog Supply Voltage (AVDD) +4.75 V to +5.25 V —
Digital Supply Voltage (DVDD) +2.7 V to +5.25 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (commercial C-grade) -40 °C to +85 °C
Hộp 24-pin QSOP —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Bits — 14
Sampling Rate (Per Second) — 115 kSPS
Number of Analog Input Channels — 4 single-ended / 2 pseudo-differential
Phạm vi điện áp đầu vào — ±12 V, 0 to +12 V (software configurable)
Data Interface — MICROWIRE, Serial, SPI
Architecture — Successive-Approximation (SAR)
Điện áp cung cấp — +5 V (single supply)
On-Chip Reference Voltage — +4.096 V
External Reference Range — 3.800 V to 4.136 V
Input Scaling — ±3 x VREF internal gain (1x / 2x / 3x)
Hộp / Vỏ — 20-TSSOP (0.173 inch / 4.40 mm body width)
Số lượng chân — 20
Packaging — Tape & Reel (TR)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá