MAX1033EUP+T vs MAX1033EUP+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1033EUP+T bằng Maxim Integrated và MAX1033EUP+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1033EUP+T MAX1033EUP+T - 14-Bit 115ksps 4-Ch ±12V Multirange ADC | Maxim

MAX1033EUP+T - 14-Bit 115ksps 4-Ch ±12V Multirange ADC | Maxim

MAX1033EUP+T ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1033EUP+ MAX1033EUP+ - 14-Bit 4-Ch ±12V SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1033EUP+ - 14-Bit 4-Ch ±12V SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1033EUP+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1033EUP+T MAX1033EUP+
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 14 —
Sampling Rate (Per Second) 115 kSPS —
Number of Analog Input Channels 4 single-ended / 2 pseudo-differential —
Phạm vi điện áp đầu vào ±12 V, 0 to +12 V (software configurable) 0 V to +12 V or ±12 V (software-configurable)
Data Interface MICROWIRE, Serial, SPI —
Architecture Successive-Approximation (SAR) SAR (Successive Approximation Register)
Điện áp cung cấp +5 V (single supply) —
On-Chip Reference Voltage +4.096 V —
External Reference Range 3.800 V to 4.136 V 3.800 V to 4.136 V
Input Scaling ±3 x VREF internal gain (1x / 2x / 3x) —
Hộp / Vỏ 20-TSSOP (0.173 inch / 4.40 mm body width) —
Số lượng chân 20 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Packaging Tape & Reel (TR) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (ROHS3)
Độ phân giải — 14 bit
Number of Channels — 8 / 4 (configurable, single-ended / pseudo-differential)
Throughput Rate — 115 ksps
Input Overvoltage Protection — ±16.5 V
Supply Voltage (Analog) — +5 V single supply
Supply Voltage (Digital) — +5 V (separate DVDD pin)
Điện áp cung cấp — 2.5 mA operating
Internal Reference Voltage — +4.096 V
INL — ±1 LSB (max)
DNL — ±1 LSB (max, no missing codes)
Giao diện — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Hộp — 20-pin TSSOP
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Cấp MSL — 1 (unlimited at ≤30°C/85% RH)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá