MAX1036EKA+G002 vs ADS7822PG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1036EKA+G002 bằng Maxim Integrated và ADS7822PG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1036EKA+G002 MAX1036EKA+G002 - 8-Bit I2C ADC, 4-Ch, SOT-23-8 | Maxim

MAX1036EKA+G002 - 8-Bit I2C ADC, 4-Ch, SOT-23-8 | Maxim

MAX1036EKA+G002 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS7822PG4 ADS7822PG4 - 12-Bit 200kSPS Micropower ADC | Texas Instruments

ADS7822PG4 - 12-Bit 200kSPS Micropower ADC | Texas Instruments

ADS7822PG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1036EKA+G002 ADS7822PG4
Thương hiệu Maxim Integrated Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 8 bits 12 bits
Number of Input Channels 4 single-ended / 2 differential 1 single-ended
Conversion Rate 188 ksps —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.25 V
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply current typical uA] —
Internal Reference 4.096 V 2.5 V (typ)
External Reference Support Yes —
Giao diện I2C-compatible, 2-wire serial —
I2C Bus Speed 400 kHz Fast Mode, 1.7 MHz High-Speed Mode —
Analog Input Range 0 to VREF (single-ended) 0 V to VREF (or 0 V to VDD with internal reference)
Track/Hold Internal —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 °C to +85 °C
Hộp SOT-23-8 8-PDIP (P)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-Hole
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Pb-free suffix G4)
Family MAX1036/MAX1037/MAX1038/MAX1039 —
Conversion Architecture SAR (Successive Approximation Register) —
Sample Rate — 200 kSPS
Architecture — SAR (Successive Approximation)
Power Consumption — 1.6 mW at 200 kSPS, 5 V supply (typ)
Auto Power-Down — Yes (between conversions)
Digital Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible synchronous serial
No Missing Codes — 12-bit guaranteed

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá