MAX1037EKA+G05 vs MAX1037EKA+TG05 So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1037EKA+G05 bằng Analog Devices và MAX1037EKA+TG05 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1037EKA+G05 MAX1037EKA+G05 - 8-Bit 4/12-Ch 2-Wire Serial ADC | Maxim

MAX1037EKA+G05 - 8-Bit 4/12-Ch 2-Wire Serial ADC | Maxim

MAX1037EKA+G05 ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1037EKA+TG05 MAX1037EKA+TG05 - 8-Bit 4-Ch I2C ADC SOT-23-8 | Maxim Integrated

MAX1037EKA+TG05 - 8-Bit 4-Ch I2C ADC SOT-23-8 | Maxim Integrated

MAX1037EKA+TG05 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1037EKA+G05 MAX1037EKA+TG05
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Analog Devices Inc./Maxim Integrated —
Part Number MAX1037EKA+G05 —
Chức năng 8-Bit SAR Analog-to-Digital Converter —
Number of Input Channels 4 single-ended (MAX1037); 12 on MAX1039 4 (single-ended) / up to 12 (family)
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Độ phân giải 8 bit (256 codes) 8 bits
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
Maximum Sampling Rate 188 ksps —
Supply Current (max sampling rate) 350 uA —
Serial Interface I2C-compatible 2-wire (Fast Mode 400 kHz, High-Speed Mode 1.7 MHz) —
Internal Reference 2.048 V or 4.096 V (family dependent; external reference supported) —
Input Type Single-ended (family option for pseudo-differential) —
Hộp SOT-23-8 SOT-23-8 (EKA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Cấp MSL 1 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tape & Reel Quantity 5000 (G05 suffix) —
Tỷ lệ lấy mẫu — 188 ksps maximum
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.5 V (single supply)
Điện áp cung cấp — 350 µA (typ at max throughput)
Giao diện — I2C-compatible 2-wire serial (400 kHz Fast / 1.7 MHz High-Speed)
Input Configuration — Multiplexed, single-ended or pseudo-differential
Reference — Internal 4.096 V (MAX1036/MAX1038) or external
Track/Hold — Internal
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
MUX:S/H:ADC Ratio — 1:1:1
Number of A/D Converters — 1
Configuration — MUX-S/H-ADC
Reel Code — +TG05 (factory-custom reel/programmable configuration)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá