MAX1039AEEE+TGC1 vs MAX1037EKA+TG05 So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1039AEEE+TGC1 bằng Analog Devices và MAX1037EKA+TG05 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1039AEEE+TGC1 MAX1039AEEE+TGC1 - 12-Ch 8-Bit SAR ADC, 2-Wire Serial | Maxim

MAX1039AEEE+TGC1 - 12-Ch 8-Bit SAR ADC, 2-Wire Serial | Maxim

MAX1039AEEE+TGC1 ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1037EKA+TG05 MAX1037EKA+TG05 - 8-Bit 4-Ch I2C ADC SOT-23-8 | Maxim Integrated

MAX1037EKA+TG05 - 8-Bit 4-Ch I2C ADC SOT-23-8 | Maxim Integrated

MAX1037EKA+TG05 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1039AEEE+TGC1 MAX1037EKA+TG05
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 8 bit 8 bits
Number of Input Channels 6 / 12 (selectable) 4 (single-ended) / up to 12 (family)
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V (single supply)
Giao diện I2C-compatible 2-wire serial I2C-compatible 2-wire serial (400 kHz Fast / 1.7 MHz High-Speed)
Tỷ lệ lấy mẫu [DATA_NEEDED: ksps] 188 ksps maximum
Analog Input Type Single-ended —
Internal Reference Yes —
Internal Track/Hold Yes —
Internal Clock Yes —
Number of ADCs 1 —
Hộp 16-QSOP SOT-23-8 (EKA)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Điện áp cung cấp — 350 µA (typ at max throughput)
Input Configuration — Multiplexed, single-ended or pseudo-differential
Reference — Internal 4.096 V (MAX1036/MAX1038) or external
Track/Hold — Internal
MUX:S/H:ADC Ratio — 1:1:1
Number of A/D Converters — 1
Configuration — MUX-S/H-ADC
Reel Code — +TG05 (factory-custom reel/programmable configuration)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá