MAX1067BCEE vs MAX1071CTC+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1067BCEE bằng Maxim Integrated và MAX1071CTC+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1067BCEE - 14-Bit 200ksps 4-Ch SAR ADC | Maxim Integrated
MAX1067BCEE ✓ Hoạt độngAnalog Devices
MAX1071CTC+T - 1.5Msps 10-Bit Differential SAR ADC | Analog Devices
MAX1071CTC+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1067BCEE | MAX1071CTC+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 14 bits | 10 bit |
| Sample Rate | 200 kSamples/sec | — |
| Number of Input Channels | 4 single-ended | — |
| ADC Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Input Type | Single-Ended | True differential |
| Loại giao diện | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial | — |
| Analog Supply Voltage | +5 V | 2.7 V to 3.6 V (single supply) |
| Digital Supply Voltage | +2.7 V to +5.25 V | 2.7 V to 3.6 V |
| Internal Reference Voltage | +4.096 V | — |
| Reference Drift | 60 ppm/°C max | — |
| SINAD | 81 dB min, 84 dB typ | — |
| SNR | 82 dB min, 84 dB typ | — |
| THD | -98 dB min, -86 dB typ | — |
| SFDR | 86 dB min, 99 dB typ | — |
| Full-Power Bandwidth (-3 dB) | 4 MHz | — |
| Full-Linear Bandwidth (SINAD > 81 dB) | 10 kHz | — |
| Supply Current (200 ksps) | 3.0 mA typ | — |
| Power-Down Current | 2 µA typ | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C to +70°C (commercial) | — |
| Hộp | 16-pin QSOP (MO-137AB) | 12-TQFN (4x4 mm) with exposed pad |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 1.5 Msps (max) |
| Number of Channels | — | 1 differential input |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Internal Reference | — | 2.5 V |
| External Reference Support | — | Yes |
| Digital Interface | — | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial |
| Shutdown Mode | — | Yes (hardware/software controlled) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Cấp MSL | — | 1 (per JEDEC J-STD-020) |
| Lead Free / RoHS | — | Yes / Compliant |
| Số chân | — | 12 |
| Converter Type | — | Data Acquisition - ADC |