MAX1067BCEE vs MAX1084BESA So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1067BCEE bằng Maxim Integrated và MAX1084BESA bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1067BCEE MAX1067BCEE - 14-Bit 200ksps 4-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1067BCEE - 14-Bit 200ksps 4-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1067BCEE ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1084BESA MAX1084BESA - 10-Bit 400ksps SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1084BESA - 10-Bit 400ksps SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1084BESA Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1067BCEE MAX1084BESA
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 14 bits 10 bits
Sample Rate 200 kSamples/sec —
Number of Input Channels 4 single-ended 1 single-ended
ADC Architecture SAR (Successive Approximation) —
Input Type Single-Ended Single-ended
Loại giao diện SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial —
Analog Supply Voltage +5 V 5 V
Digital Supply Voltage +2.7 V to +5.25 V 5 V
Internal Reference Voltage +4.096 V —
Reference Drift 60 ppm/°C max —
SINAD 81 dB min, 84 dB typ —
SNR 82 dB min, 84 dB typ —
THD -98 dB min, -86 dB typ —
SFDR 86 dB min, 99 dB typ —
Full-Power Bandwidth (-3 dB) 4 MHz —
Full-Linear Bandwidth (SINAD > 81 dB) 10 kHz —
Supply Current (200 ksps) 3.0 mA typ —
Power-Down Current 2 µA typ —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +70°C (commercial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 16-pin QSOP (MO-137AB) 8-SOIC (SO-8)
Tỷ lệ lấy mẫu — 400 ksps
Architecture — SAR (Successive Approximation)
Data Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Configuration — S/H-ADC (1:1)
Reference Type — Internal +2.5V
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Số chân — 8
Shutdown Pin — Yes (active-low SHDN)
Trạng thái RoHS — RoHS-compliant MAX1084BESA+ variant available

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá