MAX1068AEEG+ vs MAX1068AEEG+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1068AEEG+ bằng Analog Devices và MAX1068AEEG+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1068AEEG+ MAX1068AEEG+ - 14-Bit, 200ksps, 8-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1068AEEG+ - 14-Bit, 200ksps, 8-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1068AEEG+ ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1068AEEG+T MAX1068AEEG+T - 14-Bit 200ksps Multi-Channel SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1068AEEG+T - 14-Bit 200ksps Multi-Channel SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1068AEEG+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1068AEEG+ MAX1068AEEG+T
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bits 14 bits
Sample Rate 200 ksps 200 ksps
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation)
Number of Input Channels 8 single-ended / 4 pseudo-differential 8 single-ended / 4 pseudo-differential
Input Type Single-ended / pseudo-differential —
Analog Supply Voltage +4.75 V to +5.25 V +5 V
Digital Supply Voltage +4.75 V to +5.25 V —
Internal Reference Voltage +4.096 V —
Internal Oscillator 2.4576 MHz —
Serial Interface SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible —
Integral Nonlinearity (INL) [DATA_NEEDED: INL in LSB] —
Differential Nonlinearity (DNL) [DATA_NEEDED: DNL in LSB] —
Signal-to-Noise + Distortion (SINAD) [DATA_NEEDED: SINAD in dB] —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial) 0 C to +70 C
Package Type QSOP-24 (0.150 inch, 0.250 inch pitch, MO-137AE) —
Số lượng chân 24 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Terminal Form Gull Wing —
Power-Down Mode Automatic between conversions —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to +4.096 V (with external 4.096V reference)
External Reference — +4.096 V
SINAD — 81 dB (min), 84 dB (typ) at 1 kHz
SNR — 84 dB
THD — -86 dB to -98 dB
SFDR — 86 dB (min), 99 dB (typ)
Full-Power Bandwidth — 4 MHz (-3 dB)
Full-Linear Bandwidth — 10 kHz (SINAD > 81 dB)
Digital Interface — SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial
Temperature Grade — Industrial (E suffix)
Hộp — QSOP-24 (0.154 inch, 0.025 inch pitch)
Package Code — MO-137AE
Số chân — 24
Lead Finish — Gull-wing, lead-free
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá