MAX1068AEEG+ vs MAX1092BEEG So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1068AEEG+ bằng Analog Devices và MAX1092BEEG bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX1068AEEG+ - 14-Bit, 200ksps, 8-Ch SAR ADC | Maxim Integrated
MAX1068AEEG+ ✓ Hoạt độngMaxim Integrated
MAX1092BEEG - 400ksps 10-Bit 4-Ch ADC +2.5V Ref | Maxim Integrated
MAX1092BEEG NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1068AEEG+ | MAX1092BEEG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | NRND |
| Độ phân giải | 14 bits | 10 bit |
| Sample Rate | 200 ksps | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Number of Input Channels | 8 single-ended / 4 pseudo-differential | — |
| Input Type | Single-ended / pseudo-differential | — |
| Analog Supply Voltage | +4.75 V to +5.25 V | +5 V (single supply) |
| Digital Supply Voltage | +4.75 V to +5.25 V | +2.7 V to +5.5 V |
| Internal Reference Voltage | +4.096 V | — |
| Internal Oscillator | 2.4576 MHz | — |
| Serial Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible | — |
| Integral Nonlinearity (INL) | [DATA_NEEDED: INL in LSB] | — |
| Differential Nonlinearity (DNL) | [DATA_NEEDED: DNL in LSB] | — |
| Signal-to-Noise + Distortion (SINAD) | [DATA_NEEDED: SINAD in dB] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial) | -40°C to +85°C (industrial grade) |
| Package Type | QSOP-24 (0.150 inch, 0.250 inch pitch, MO-137AE) | — |
| Số lượng chân | 24 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Terminal Form | Gull Wing | — |
| Power-Down Mode | Automatic between conversions | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | RoHS-compliant variant: MAX1092BEEG+ |
| Part Number | — | MAX1092BEEG |
| Manufacturer | — | Maxim Integrated (now Analog Devices) |
| Chức năng | — | 10-Bit SAR Analog-to-Digital Converter (ADC) |
| Number of Channels | — | 4 differential / 8 single-ended (software-selectable) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 400 ksps |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0 to +5V or ±5V (pseudo-differential) |
| Internal Reference | — | +2.5 V (4 ppm/°C typ) |
| Giao diện | — | Parallel (byte-wide) |
| Power Consumption | — | 27 mW at 400 ksps, auto power-down to < 10 µA |
| Wake-Up Time | — | 2 µs (from power-down) |
| INL (Bất định tích hợp) | — | ±0.5 LSB (typ) |
| Hộp | — | 24-pin QSOP (B = industrial temp grade) |