MAX1068AEEG+T vs MAX1011CEG+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1068AEEG+T bằng Maxim Integrated và MAX1011CEG+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1068AEEG+T - 14-Bit 200ksps Multi-Channel SAR ADC | Maxim Integrated
MAX1068AEEG+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1068AEEG+T | MAX1011CEG+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Độ phân giải | 14 bits | 6 bit |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | Pipelined |
| Sample Rate | 200 ksps | — |
| Number of Input Channels | 8 single-ended / 4 pseudo-differential | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0 V to +4.096 V (with external 4.096V reference) | — |
| External Reference | +4.096 V | — |
| SINAD | 81 dB (min), 84 dB (typ) at 1 kHz | — |
| SNR | 84 dB | — |
| THD | -86 dB to -98 dB | — |
| SFDR | 86 dB (min), 99 dB (typ) | — |
| Full-Power Bandwidth | 4 MHz (-3 dB) | — |
| Full-Linear Bandwidth | 10 kHz (SINAD > 81 dB) | — |
| Analog Supply Voltage | +5 V | +5 V |
| Digital Interface | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C | 0C to +70C (commercial) |
| Temperature Grade | Industrial (E suffix) | — |
| Hộp | QSOP-24 (0.154 inch, 0.025 inch pitch) | 24-pin QSOP |
| Package Code | MO-137AE | — |
| Số chân | 24 | — |
| Lead Finish | Gull-wing, lead-free | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | 1 (per JEDEC J-STD-020) | 1 |
| Number of Channels | — | 1 |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 90 Msps |
| Input Type | — | Single-ended |
| Data Interface | — | Parallel |
| Digital Supply Voltage | — | +3.0 V to +5.5 V |
| Internal Reference | — | +2.048 V (on-chip) |
| Power Dissipation (typ) | — | 35 mW at 90 Msps |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |