MAX1068CCEG+ vs MAX1030BCEG+TG002 So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1068CCEG+ bằng Maxim Integrated và MAX1030BCEG+TG002 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX1030BCEG+TG002 - 10-Bit 300ksps ADC w/ FIFO & Temp Sensor | ADI
MAX1030BCEG+TG002 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1068CCEG+ | MAX1030BCEG+TG002 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Manufacturer | Analog Devices / Maxim Integrated | — |
| Độ phân giải | 14 bits | 10 bit |
| Sample Rate | 200 kSamples/sec | — |
| Number of Input Channels | 4 single-ended | 8 / 16 single-ended, 4 / 8 differential (MAX1030) |
| Architecture | Successive Approximation (SAR) | — |
| Input Type | Single-Ended | Single-Ended / Pseudo-Differential (software-selectable per channel pair) |
| Hộp | 24-pin QSOP (QSOP-24, MO-137AE) | 24-pin QSOP |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C | 0 °C to +70 °C (commercial C-grade) |
| Screening Level | Commercial | — |
| Internal Reference Voltage | +4.096 V | — |
| Internal Oscillator | Yes (integrated, no external clock required) | — |
| Giao diện | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| Automatic Power-Down | Yes (between conversions) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (Gull-Wing) | Surface Mount |
| Packing Method | Tube | — |
| Số chân | 24 | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: confirm RoHS status from datasheet] | Compliant |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 300 ksps |
| ADC Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Reference | — | Internal 4.096 V (software-trimmed) |
| Internal FIFO | — | Yes (depth per datasheet) |
| Thiết bị đo nhiệt độ bên trong | — | Yes (±2 °C typical accuracy) |
| AutoShutdown | — | Yes |
| Internal Averaging | — | Yes (programmable oversampling) |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | — | +4.75 V to +5.25 V |
| Digital Supply Voltage (DVDD) | — | +2.7 V to +5.25 V |