MAX1068CCEG+ vs MAX1011CEG+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1068CCEG+ bằng Maxim Integrated và MAX1011CEG+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1068CCEG+ | MAX1011CEG+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Manufacturer | Analog Devices / Maxim Integrated | — |
| Độ phân giải | 14 bits | 6 bit |
| Sample Rate | 200 kSamples/sec | — |
| Number of Input Channels | 4 single-ended | — |
| Architecture | Successive Approximation (SAR) | Pipelined |
| Input Type | Single-Ended | Single-ended |
| Hộp | 24-pin QSOP (QSOP-24, MO-137AE) | 24-pin QSOP |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C | — |
| Screening Level | Commercial | — |
| Internal Reference Voltage | +4.096 V | — |
| Internal Oscillator | Yes (integrated, no external clock required) | — |
| Giao diện | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial | — |
| Automatic Power-Down | Yes (between conversions) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (Gull-Wing) | Surface Mount |
| Packing Method | Tube | — |
| Số chân | 24 | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: confirm RoHS status from datasheet] | Compliant |
| Number of Channels | — | 1 |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 90 Msps |
| Data Interface | — | Parallel |
| Analog Supply Voltage | — | +5 V |
| Digital Supply Voltage | — | +3.0 V to +5.5 V |
| Internal Reference | — | +2.048 V (on-chip) |
| Power Dissipation (typ) | — | 35 mW at 90 Msps |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +70C (commercial) |
| Cấp MSL | — | 1 |