MAX1070CTC+ vs MAX1070ETC+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1070CTC+ bằng Analog Devices và MAX1070ETC+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1070CTC+ MAX1070CTC+ - 1.5Msps 10-Bit Differential ADC | Analog Devices

MAX1070CTC+ - 1.5Msps 10-Bit Differential ADC | Analog Devices

MAX1070CTC+ ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1070ETC+ MAX1070ETC+ - 1.5Msps 10-Bit Differential ADC | Maxim Integrated

MAX1070ETC+ - 1.5Msps 10-Bit Differential ADC | Maxim Integrated

MAX1070ETC+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1070CTC+ MAX1070ETC+
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 10 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 1.5 Msps 1.5 Msps
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation Register)
Input Type True Differential —
Analog Supply Voltage +5 V —
Digital Supply Voltage +2.7 V to +5.25 V —
Phạm vi điện áp đầu vào ±VREF —
Internal Reference +2.5 V —
External Reference Support Yes —
Number of Channels 1 1 (Single)
Data Interface Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible) Serial
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 12-pin TQFN (4x4 mm) 12-pin TQFN-EP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Input Configuration — True Differential
Điện áp cung cấp — 3 V (single supply)
Supply Type — Single Supply
Số lượng chân — 12
Package Code — HVQCCN / TQFN-EP
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: power dissipation]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá