MAX1070CTC+ vs MAX1071CTC+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1070CTC+ bằng Analog Devices và MAX1071CTC+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1070CTC+ MAX1070CTC+ - 1.5Msps 10-Bit Differential ADC | Analog Devices

MAX1070CTC+ - 1.5Msps 10-Bit Differential ADC | Analog Devices

MAX1070CTC+ ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1071CTC+T MAX1071CTC+T - 1.5Msps 10-Bit Differential SAR ADC | Analog Devices

MAX1071CTC+T - 1.5Msps 10-Bit Differential SAR ADC | Analog Devices

MAX1071CTC+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1070CTC+ MAX1071CTC+T
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 10 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 1.5 Msps 1.5 Msps (max)
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation)
Input Type True Differential True differential
Analog Supply Voltage +5 V 2.7 V to 3.6 V (single supply)
Digital Supply Voltage +2.7 V to +5.25 V 2.7 V to 3.6 V
Phạm vi điện áp đầu vào ±VREF —
Internal Reference +2.5 V 2.5 V
External Reference Support Yes Yes
Number of Channels 1 1 differential input
Data Interface Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) -40 C to +85 C
Hộp 12-pin TQFN (4x4 mm) 12-TQFN (4x4 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Digital Interface — SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial
Shutdown Mode — Yes (hardware/software controlled)
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020)
Lead Free / RoHS — Yes / Compliant
Số chân — 12
Converter Type — Data Acquisition - ADC

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá