MAX1070CTC+ vs MAX1079CTC+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1070CTC+ bằng Analog Devices và MAX1079CTC+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1070CTC+ MAX1070CTC+ - 1.5Msps 10-Bit Differential ADC | Analog Devices

MAX1070CTC+ - 1.5Msps 10-Bit Differential ADC | Analog Devices

MAX1070CTC+ ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1079CTC+T MAX1079CTC+T - 1.5Msps 10-Bit Diff ADC, Internal Ref | Maxim

MAX1079CTC+T - 1.5Msps 10-Bit Diff ADC, Internal Ref | Maxim

MAX1079CTC+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1070CTC+ MAX1079CTC+T
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 10 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 1.5 Msps —
Architecture SAR (Successive Approximation) Successive Approximation (SAR)
Input Type True Differential —
Analog Supply Voltage +5 V 2.7 V to 3.6 V
Digital Supply Voltage +2.7 V to +5.25 V —
Phạm vi điện áp đầu vào ±VREF —
Internal Reference +2.5 V 2.5 V (integrated)
External Reference Support Yes —
Number of Channels 1 1
Data Interface Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) —
Hộp 12-pin TQFN (4x4 mm) 12-pin WQFN (HVQCCN), 4x4 mm, with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Conversion Rate (max) — 1.5 Msps
Input Configuration — True Differential
Giao diện — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Package Code — HVQCCN
Package Shape — Square (QFN)
Terminal Form — No Lead
Number of Terminals — 12
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: full operating temperature range]
Temperature Grade — Commercial
Supply Current at 1.5 Msps — approximately 1.8 mA (per family datasheet)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá