MAX1071CTC+T vs MAX1079CTC+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1071CTC+T bằng Analog Devices và MAX1079CTC+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX1071CTC+T - 1.5Msps 10-Bit Differential SAR ADC | Analog Devices
MAX1071CTC+T ✓ Hoạt độngAnalog Devices
MAX1079CTC+ - 10-Bit 1.5Msps Differential ADC | Maxim Integrated
MAX1079CTC+ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1071CTC+T | MAX1079CTC+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bit | 10 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 1.5 Msps (max) | 1.5 Msps |
| Number of Channels | 1 differential input | 1 (true-differential) |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Input Type | True differential | — |
| Analog Supply Voltage | 2.7 V to 3.6 V (single supply) | — |
| Digital Supply Voltage | 2.7 V to 3.6 V | — |
| Internal Reference | 2.5 V | — |
| External Reference Support | Yes | — |
| Digital Interface | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial | SPI / QSPI / MICROWIRE compatible (serial) |
| Shutdown Mode | Yes (hardware/software controlled) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | — |
| Hộp | 12-TQFN (4x4 mm) with exposed pad | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 1 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Lead Free / RoHS | Yes / Compliant | — |
| Số chân | 12 | — |
| Converter Type | Data Acquisition - ADC | — |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | — | +2.7 V to +3.6 V |
| Digital Supply Voltage (DVDD) | — | +1.8 V to AVDD |
| Analog Input Type | — | True Differential |
| Internal Reference Voltage | — | +2.5 V |
| External Reference Option | — | Yes (REF pin) |
| Điện áp tắt | — | < 1 µA |
| Hộp / Vỏ | — | 12-TQFN (HVQCCN) 4x4 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to +70 °C (Commercial grade) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |