MAX1071CTC+T vs MAX1207ETL+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1071CTC+T bằng Analog Devices và MAX1207ETL+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1071CTC+T MAX1071CTC+T - 1.5Msps 10-Bit Differential SAR ADC | Analog Devices

MAX1071CTC+T - 1.5Msps 10-Bit Differential SAR ADC | Analog Devices

MAX1071CTC+T ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1207ETL+ MAX1207ETL+ - 12-Bit, 65Msps ADC | Analog Devices / Maxim

MAX1207ETL+ - 12-Bit, 65Msps ADC | Analog Devices / Maxim

MAX1207ETL+ Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1071CTC+T MAX1207ETL+
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 10 bit 12 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 1.5 Msps (max) —
Number of Channels 1 differential input 1
Architecture SAR (Successive Approximation) Pipelined
Input Type True differential —
Analog Supply Voltage 2.7 V to 3.6 V (single supply) 3.0 V to 3.6 V
Digital Supply Voltage 2.7 V to 3.6 V —
Internal Reference 2.5 V —
External Reference Support Yes —
Digital Interface SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial —
Shutdown Mode Yes (hardware/software controlled) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp 12-TQFN (4x4 mm) with exposed pad TQFN-40 (5x5 mm, 0.80 mm height, MO-220-WJJD)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) —
Lead Free / RoHS Yes / Compliant —
Số chân 12 —
Converter Type Data Acquisition - ADC —
Sample Rate — 65 MSPS
Power Consumption (Single-Ended Clock) — 316 mW
Power Consumption (Differential Clock) — 342 mW
SNR at fIN = 32.5 MHz — 68.5 dB
SFDR at fIN = 32.5 MHz — 88.7 dBc
Input Configuration — Single-ended or fully differential
Reference — Internal bandgap or external
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Screening Level — Industrial
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá