MAX1078CTC+ vs MAX1033EUP+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1078CTC+ bằng Maxim Integrated và MAX1033EUP+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1078CTC+ MAX1078CTC+ - 10-Bit 1.8MSPS Differential ADC | Maxim Integrated

MAX1078CTC+ - 10-Bit 1.8MSPS Differential ADC | Maxim Integrated

MAX1078CTC+ ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1033EUP+ MAX1033EUP+ - 14-Bit 4-Ch ±12V SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1033EUP+ - 14-Bit 4-Ch ±12V SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1033EUP+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1078CTC+ MAX1033EUP+
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bits 14 bit
Sample Rate 1.8 MSPS —
Number of Channels 1 (true-differential) 8 / 4 (configurable, single-ended / pseudo-differential)
Input Type True Differential (IN+ / IN-) —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Analog Supply Voltage (AVDD) 2.7 V to 3.6 V —
Digital Supply Voltage (DVDD) 1.8 V to 3.6 V —
Analog Input Bandwidth 4 MHz (typ) —
Internal Reference 2.5 V (integrated) —
Data Interface SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40°C to +85°C
Power Dissipation (typ at 1.8MSPS) [DATA_NEEDED: power dissipation value] —
Hộp 12-TQFN (4x4 mm) 20-pin TSSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (ROHS3)
Throughput Rate — 115 ksps
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to +12 V or ±12 V (software-configurable)
Input Overvoltage Protection — ±16.5 V
Supply Voltage (Analog) — +5 V single supply
Supply Voltage (Digital) — +5 V (separate DVDD pin)
Điện áp cung cấp — 2.5 mA operating
Internal Reference Voltage — +4.096 V
External Reference Range — 3.800 V to 4.136 V
INL — ±1 LSB (max)
DNL — ±1 LSB (max, no missing codes)
Giao diện — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Cấp MSL — 1 (unlimited at ≤30°C/85% RH)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá