MAX1078CTC+ vs MAX1070CTC+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1078CTC+ bằng Maxim Integrated và MAX1070CTC+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1078CTC+ MAX1078CTC+ - 10-Bit 1.8MSPS Differential ADC | Maxim Integrated

MAX1078CTC+ - 10-Bit 1.8MSPS Differential ADC | Maxim Integrated

MAX1078CTC+ ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1070CTC+ MAX1070CTC+ - 1.5Msps 10-Bit Differential ADC | Analog Devices

MAX1070CTC+ - 1.5Msps 10-Bit Differential ADC | Analog Devices

MAX1070CTC+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1078CTC+ MAX1070CTC+
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bits 10 bit
Sample Rate 1.8 MSPS —
Number of Channels 1 (true-differential) 1
Input Type True Differential (IN+ / IN-) True Differential
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
Analog Supply Voltage (AVDD) 2.7 V to 3.6 V —
Digital Supply Voltage (DVDD) 1.8 V to 3.6 V —
Analog Input Bandwidth 4 MHz (typ) —
Internal Reference 2.5 V (integrated) +2.5 V
Data Interface SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Power Dissipation (typ at 1.8MSPS) [DATA_NEEDED: power dissipation value] —
Hộp 12-TQFN (4x4 mm) 12-pin TQFN (4x4 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tỷ lệ lấy mẫu — 1.5 Msps
Analog Supply Voltage — +5 V
Digital Supply Voltage — +2.7 V to +5.25 V
Phạm vi điện áp đầu vào — ±VREF
External Reference Support — Yes
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (commercial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá