MAX1082AEUE+TW vs MAX1082AEUE+W So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1082AEUE+TW bằng Maxim Integrated và MAX1082AEUE+W bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1082AEUE+TW MAX1082AEUE+TW - 10-Bit 400ksps 4-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1082AEUE+TW - 10-Bit 400ksps 4-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1082AEUE+TW ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1082AEUE+W MAX1082AEUE+W - 10-Bit, 4-Ch, 300ksps SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1082AEUE+W - 10-Bit, 4-Ch, 300ksps SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1082AEUE+W ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1082AEUE+TW MAX1082AEUE+W
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 10 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 400 ksps —
Number of Channels 4 (single-ended) —
Architecture SAR (Successive Approximation) Successive Approximation (SAR)
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to +5 V —
Supply Voltage (Analog) +4.75 V to +5.25 V —
Supply Voltage (Digital) +4.75 V to +5.25 V —
Internal Reference 4.096 V —
External Reference Option Yes —
Giao diện SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial —
Operating Supply Current 2.5 mA typ —
Power-Down Current < 10 uA 1 µA (typ)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Hộp 16-TSSOP (UE) 16-pin TSSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Number of Input Channels — 4 (single-ended) / 2 (pseudo-differential)
Conversion Rate (MAX1082) — 300 ksps
Conversion Rate (MAX1083, same family) — 400 ksps
Supply Voltage (AVDD/DVDD) — +2.7 V to +3.6 V (single supply)
Supply Current (full throughput) — 2.5 mA (typ)
Internal Reference Voltage — +2.5 V
Input Bandwidth (small-signal, -3 dB) — > 200 kHz
SINAD — 60 dB
Serial Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible, 4-wire
Analog Input Range — 0 to VREF (unipolar); -VREF/2 to +VREF/2 (bipolar, software-configurable)
Operating Temperature Grade — Industrial (-40 °C to +85 °C)
Terminal Form — Gull Wing
MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá