MAX1084BESA vs MAX1084BCSA So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1084BESA bằng Maxim Integrated và MAX1084BCSA bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1084BESA MAX1084BESA - 10-Bit 400ksps SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1084BESA - 10-Bit 400ksps SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1084BESA Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1084BESA MAX1084BCSA
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Độ phân giải 10 bits 10 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 400 ksps —
Number of Input Channels 1 single-ended —
Input Type Single-ended Single-Ended, Pseudo-Differential
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation Register)
Data Interface SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Configuration S/H-ADC (1:1) —
Reference Type Internal +2.5V —
Analog Supply Voltage 5 V 4.5 V to 5.5 V
Digital Supply Voltage 5 V 4.5 V to 5.5 V
Hộp 8-SOIC (SO-8) SOIC-8 (CSA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 8 —
Shutdown Pin Yes (active-low SHDN) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0 C to +70 C (commercial, 'C' suffix)
Trạng thái RoHS RoHS-compliant MAX1084BESA+ variant available Non-RoHS (MAX1084BCSA, no '+' suffix); RoHS on MAX1084BCSA+
Sample Rate — 400 ksps (MAX1084) / 300 ksps (MAX1085)
Number of Channels — 1
Internal Reference Voltage — 2.5 V (A-grade only)
Power Consumption — 1.9 mA typical at 400 ksps
Điện áp tắt — < 10 uA
Speed Grade Suffix — 'BC' = MAX1084 400ksps, 'AC' = MAX1085 300ksps

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá