MAX1085ACSA+ vs MAX1084BCSA So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1085ACSA+ bằng Analog Devices và MAX1084BCSA bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1085ACSA+ MAX1085ACSA+ - 10-Bit 300ksps Serial ADC | Maxim Integrated

MAX1085ACSA+ - 10-Bit 300ksps Serial ADC | Maxim Integrated

MAX1085ACSA+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1085ACSA+ MAX1084BCSA
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Độ phân giải 10 bits 10 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 300 ksps —
Number of Channels 1 (single-ended) 1
Input Type Single-Ended Single-Ended, Pseudo-Differential
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation Register)
Data Interface SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Sample/Hold Ratio 1:1 —
Number of ADC Converters 1 —
Reference Type Internal +2.5V —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V (single supply) —
Supply Current (Active, 300 ksps) 2.5 mA typical —
Supply Current (Power-Down) < 1 µA typical —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (commercial, "C" grade) 0 C to +70 C (commercial, 'C' suffix)
Hộp 8-pin SOIC (NSOIC, "SA" suffix) SOIC-8 (CSA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free "+" suffix) Non-RoHS (MAX1084BCSA, no '+' suffix); RoHS on MAX1084BCSA+
Lead-Free Yes —
Cấp MSL 1 (unlimited floor life at <30°C / 85% RH) —
Sample Rate — 400 ksps (MAX1084) / 300 ksps (MAX1085)
Analog Supply Voltage — 4.5 V to 5.5 V
Digital Supply Voltage — 4.5 V to 5.5 V
Internal Reference Voltage — 2.5 V (A-grade only)
Power Consumption — 1.9 mA typical at 400 ksps
Điện áp tắt — < 10 uA
Speed Grade Suffix — 'BC' = MAX1084 400ksps, 'AC' = MAX1085 300ksps

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá