MAX1085ACSA+T vs MAX1085ACSA+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1085ACSA+T bằng Maxim Integrated và MAX1085ACSA+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1085ACSA+T MAX1085ACSA+T - 400ksps 10-Bit Serial ADC | Maxim Integrated

MAX1085ACSA+T - 400ksps 10-Bit Serial ADC | Maxim Integrated

MAX1085ACSA+T ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1085ACSA+ MAX1085ACSA+ - 10-Bit 300ksps Serial ADC | Maxim Integrated

MAX1085ACSA+ - 10-Bit 300ksps Serial ADC | Maxim Integrated

MAX1085ACSA+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1085ACSA+T MAX1085ACSA+
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 10 bits
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation)
Number of Input Channels 1 —
Sampling Rate (max) 400 ksps —
Supply Voltage (Analog) +2.7 V to +5.5 V (single supply) —
Internal Reference +2.5 V (factory-trimmed) —
Digital Interface SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial —
Input Type Single-ended, with integrated track/hold Single-Ended
Điện áp tắt < 1 µA (typical) —
Supply Current (operating) [DATA_NEEDED: exact operating Iq value at 400 ksps] —
INL (max) [DATA_NEEDED: INL in LSB] —
DNL (max) [DATA_NEEDED: DNL in LSB] —
SNR [DATA_NEEDED: SNR in dB] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (commercial, 'C' grade) —
Hộp 8-pin SOIC (SO-8, 'SA' suffix) 8-pin SOIC (NSOIC, "SA" suffix)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel ('+T' suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Pb-free "+" suffix)
Tỷ lệ lấy mẫu — 300 ksps
Number of Channels — 1 (single-ended)
Data Interface — SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial
Sample/Hold Ratio — 1:1
Number of ADC Converters — 1
Reference Type — Internal +2.5V
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.5 V (single supply)
Supply Current (Active, 300 ksps) — 2.5 mA typical
Supply Current (Power-Down) — < 1 µA typical
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +70 °C (commercial, "C" grade)
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — 1 (unlimited floor life at <30°C / 85% RH)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá