MAX108CHC-B50105 vs MAX109EHF-D So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX108CHC-B50105 bằng Maxim Integrated và MAX109EHF-D bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX108CHC-B50105 MAX108CHC-B50105 - 1.5Gsps 8-Bit ADC with T/H, PECL | Maxim

MAX108CHC-B50105 - 1.5Gsps 8-Bit ADC with T/H, PECL | Maxim

MAX108CHC-B50105 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX108CHC-B50105 MAX109EHF-D
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Độ phân giải 8 bits 8 bit
Sample Rate 1.5 Gsps (minimum) 2.2 Gsps
Architecture Flash with integrated track-and-hold —
Analog Input Bandwidth 2.2 GHz (full power) 2.5 GHz
Number of Channels 1 (single-ended differential input) 1
Output Interface PECL (positive emitter-coupled logic) —
Process Technology Maxim proprietary GST-2 bipolar —
Package Type 192-ball LBGA (chip-scale BGA) —
Pin/Ball Count 192 —
Package Code LBGA —
Terminal Form Ball —
Temperature Grade Commercial Industrial
Conversion Method Flash —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Input Type — Differential (single-ended usable)
Full-Scale Input Range — 500 mV-P differential
Track/Hold Amplifier — Integrated (on-die)
Output Format — LVDS, 1:4 demultiplexed
Number of LVDS Output Lanes — 4 (1:4 demux)
Per-Lane Output Data Rate — 550 MHz max
LVDS Supply Voltage — 3.0 V to 3.6 V
Analog Supply Voltages — +5 V and -5.2 V
SNR (typ, 2.2 Gsps) — [DATA_NEEDED: SNR at Nyquist]
SFDR (typ) — [DATA_NEEDED: SFDR at Nyquist]
Aperture Delay — [DATA_NEEDED: aperture delay ps]
Interleaving — Two-device 4.4 Gsps mode supported
Hộp — LBGA-256 (BALL)
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: full temp range C]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá