MAX1091BEEI+T vs MAX1091ACEI+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1091BEEI+T bằng Maxim Integrated và MAX1091ACEI+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1091BEEI+T - 10-Bit 250ksps 8-Ch SAR ADC w/ Reference | Maxim
MAX1091BEEI+T ✓ Hoạt độngAnalog Devices
MAX1091ACEI+T - 250ksps 10-Bit 8-Ch ADC w/ 2.5V Ref | Maxim
MAX1091ACEI+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1091BEEI+T | MAX1091ACEI+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bit | 10 bit |
| Sample Rate | 250 ksps | — |
| Number of Input Channels | 8 single-ended | 8 (single-ended) or 4 (pseudo-differential) |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation) |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | +3 V (typ), see datasheet for range | — |
| Digital I/O Supply (VLOGIC) | +1.8 V to +5.5 V | — |
| Internal Reference | +2.5 V | — |
| External Reference Option | Yes (REF pin) | — |
| Giao diện | Byte-wide parallel (8-bit bus) | — |
| On-Chip Clock | 4 MHz internal oscillator | — |
| Power-Down Mode | Automatic, hardware and software controllable | — |
| Wake-Up Time | 2 µs | 2 us (from power-down) |
| Package / Pin Count | 28-pin QSOP | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Lead-Free / RoHS | Yes (per Maxim product page) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 250 ksps |
| Input Type | — | Pseudo-Differential, Single-Ended |
| Data Interface | — | Parallel (byte-wide) |
| Configuration | — | MUX-S/H-ADC (1:1) |
| Number of ADC Converters | — | 1 |
| Internal Reference Voltage | — | +2.5 V |
| Điện áp cung cấp | — | +3 V (single supply) |
| Auto Power-Down | — | Yes (between conversions) |
| Internal Clock | — | Yes (on-chip) |
| Hộp | — | 28-pin QSOP (SSOP, gull-wing) |
| Terminal Form | — | GULL WING |
| Package Body Shape | — | RECTANGULAR |
| Temperature Grade | — | COMMERCIAL |
| Part Status | — | Active |