MAX1093AEEG vs MAX1092BEEG So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1093AEEG bằng Maxim Integrated và MAX1092BEEG bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1093AEEG - 250ksps 4-Ch 10-Bit ADC +2.5V Ref | Maxim Integrated
MAX1093AEEG ObsoleteMaxim Integrated
MAX1092BEEG - 400ksps 10-Bit 4-Ch ADC +2.5V Ref | Maxim Integrated
MAX1092BEEG NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1093AEEG | MAX1092BEEG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Độ phân giải | 10 bits | 10 bit |
| Number of Input Channels | 4 single-ended / 2 pseudo-differential | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 250 ksps | 400 ksps |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0 to +2.5V (single-ended), +/-1.25V (pseudo-differential) | 0 to +5V or ±5V (pseudo-differential) |
| INL (max) | 0.5 LSB | — |
| Internal Reference | +2.5V | +2.5 V (4 ppm/°C typ) |
| Giao diện | Parallel (byte-wide) | Parallel (byte-wide) |
| Điện áp cung cấp | +2.7V to +3.6V | — |
| Wake-Up Time | 2 us | 2 µs (from power-down) |
| Power-Down Feature | Yes (automatic) | — |
| On-Chip Clock | Yes | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | -40°C to +85°C (industrial grade) |
| Hộp | 24-pin QSOP | 24-pin QSOP (B = industrial temp grade) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs compliance status] | RoHS-compliant variant: MAX1092BEEG+ |
| Part Number | — | MAX1092BEEG |
| Manufacturer | — | Maxim Integrated (now Analog Devices) |
| Chức năng | — | 10-Bit SAR Analog-to-Digital Converter (ADC) |
| Number of Channels | — | 4 differential / 8 single-ended (software-selectable) |
| Analog Supply Voltage | — | +5 V (single supply) |
| Digital Supply Voltage | — | +2.7 V to +5.5 V |
| Power Consumption | — | 27 mW at 400 ksps, auto power-down to < 10 µA |
| INL (Bất định tích hợp) | — | ±0.5 LSB (typ) |