MAX1093AEEG vs MAX1093BEEG So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1093AEEG bằng Maxim Integrated và MAX1093BEEG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1093BEEG MAX1093BEEG - 250ksps 10-Bit 4-Ch ADC +2.5V Ref | Maxim Integrated

MAX1093BEEG - 250ksps 10-Bit 4-Ch ADC +2.5V Ref | Maxim Integrated

MAX1093BEEG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1093AEEG MAX1093BEEG
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 10 bits 10 bit
Number of Input Channels 4 single-ended / 2 pseudo-differential 4 single-ended / 2 pseudo-differential
Tỷ lệ lấy mẫu 250 ksps 250 ksps
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation)
Phạm vi điện áp đầu vào 0 to +2.5V (single-ended), +/-1.25V (pseudo-differential) 0 V to VREF (single-ended); ±VREF (pseudo-differential)
INL (max) 0.5 LSB ±1 LSB
Internal Reference +2.5V +2.5 V
Giao diện Parallel (byte-wide) —
Điện áp cung cấp +2.7V to +3.6V +2.7 V to +3.6 V
Wake-Up Time 2 us 2 µs
Power-Down Feature Yes (automatic) —
On-Chip Clock Yes —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) —
Hộp 24-pin QSOP 24-pin QSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs compliance status] Compliant
Supply Current (250 ksps) — 1.9 mA (typ)
Supply Current (Auto Power-Down) — 1 µA (typ)
DNL (max) — ±1 LSB
Digital Interface — Byte-wide parallel
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá