MAX1093BEEG vs MAX109EHF-D So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1093BEEG bằng Analog Devices và MAX109EHF-D bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1093BEEG MAX1093BEEG - 250ksps 10-Bit 4-Ch ADC +2.5V Ref | Maxim Integrated

MAX1093BEEG - 250ksps 10-Bit 4-Ch ADC +2.5V Ref | Maxim Integrated

MAX1093BEEG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1093BEEG MAX109EHF-D
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Độ phân giải 10 bit 8 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 250 ksps —
Number of Input Channels 4 single-ended / 2 pseudo-differential —
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to VREF (single-ended); ±VREF (pseudo-differential) —
Điện áp cung cấp +2.7 V to +3.6 V —
Supply Current (250 ksps) 1.9 mA (typ) —
Supply Current (Auto Power-Down) 1 µA (typ) —
Internal Reference +2.5 V —
INL (max) ±1 LSB —
DNL (max) ±1 LSB —
Wake-Up Time 2 µs —
Digital Interface Byte-wide parallel —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial) —
Hộp 24-pin QSOP LBGA-256 (BALL)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Sample Rate — 2.2 Gsps
Number of Channels — 1
Input Type — Differential (single-ended usable)
Full-Scale Input Range — 500 mV-P differential
Analog Input Bandwidth — 2.5 GHz
Track/Hold Amplifier — Integrated (on-die)
Output Format — LVDS, 1:4 demultiplexed
Number of LVDS Output Lanes — 4 (1:4 demux)
Per-Lane Output Data Rate — 550 MHz max
LVDS Supply Voltage — 3.0 V to 3.6 V
Analog Supply Voltages — +5 V and -5.2 V
SNR (typ, 2.2 Gsps) — [DATA_NEEDED: SNR at Nyquist]
SFDR (typ) — [DATA_NEEDED: SFDR at Nyquist]
Aperture Delay — [DATA_NEEDED: aperture delay ps]
Interleaving — Two-device 4.4 Gsps mode supported
Temperature Grade — Industrial
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: full temp range C]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá