MAX109EHF+ vs MAX108CHC-D So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX109EHF+ bằng Analog Devices và MAX108CHC-D bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX109EHF+ - 8-Bit 2.2Gsps ADC with Track/Hold | Maxim Integrated
MAX109EHF+ ✓ Hoạt độngAnalog Devices
MAX108CHC-D - 1.5Gsps 8-Bit Ultra-High-Speed ADC ESBGA-192 | Maxim
MAX108CHC-D ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX109EHF+ | MAX108CHC-D |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 8 bits | 8 bit |
| Sample Rate | 2.2 Gsps (Gigasamples per second) | 1500 MSPS (1.5 Gsps) |
| Number of Input Channels | 1 (single channel) | — |
| Analog Input Bandwidth | 1.5 GHz (full-scale input) | 2.2 GHz (full-power) |
| SNR (Signal-to-Noise Ratio) | [DATA_NEEDED: SNR at specific input frequency] | — |
| SFDR (Spurious-Free Dynamic Range) | 57 dB (typical, low input frequency) | — |
| Analog Input Configuration | Differential, 50 ohm on-chip termination | — |
| Output Interface | 1:4 demultiplexed LVDS, DDR and SDR modes | — |
| Output Data Rate per LVDS Pair | 550 Mbps (1:4 demux) | — |
| Internal Reference | Internal bandgap, internal reference | — |
| Aperture Jitter | < 1 ps (track-and-hold amplifier) | — |
| Supply Voltages | [DATA_NEEDED: AVDD/DVDD nominal values] | — |
| Power Dissipation | [DATA_NEEDED: typical Power at full sample rate] | — |
| Package Type | SBGA-256 (Super-BGA, 256 balls) | — |
| Package Dimensions | 27 x 27 mm, 1.27 mm ball pitch | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Industrial) | 0C to +70C (commercial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Refer to manufacturer datasheet |
| Effective Number of Bits (ENOB) | — | 7.5 bit at fIN = 750 MHz |
| Differential Nonlinearity (DNL) | — | +/-0.25 LSB |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | +/-0.25 LSB |
| Analog Input Type | — | 50 ohm differential |
| Digital Output Interface | — | PECL-compatible |
| Điện áp cung cấp | — | +/-5 V |
| Hộp | — | ESBGA-192 (25 mm x 25 mm) |
| Architecture | — | Flash ADC with on-chip T/H |
| Process Technology | — | Maxim GST-2 advanced bipolar |
| ADC Type | — | Flash |