MAX11046BECB+T vs AD7606BSTZ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX11046BECB+T bằng Analog Devices và AD7606BSTZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX11046BECB+T - 8-Ch 16-Bit 250ksps Simultaneous-Sampling ADC | Analog Devices
MAX11046BECB+T ✓ Hoạt độngAnalog Devices
AD7606BSTZ - 16-Bit 8-Ch 200kSPS Simultaneous DAS ADC | Analog Devices
AD7606BSTZ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX11046BECB+T | AD7606BSTZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Trạng thái kho | — | In Stock |
| Giá đơn vị (USD) | — | $20,85 |
| Độ phân giải | 16 bit | 16 bit |
| Number of Channels | 8 (simultaneous sampling) | 8 (simultaneous sampling) |
| Sampling Rate per Channel | 250 ksps | — |
| ADC Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | ±5 V (true bipolar) | — |
| Input Type | Single-ended, high-impedance (>1 Gohm) | — |
| Analog Supply (AVDD) | +5 V | — |
| Digital Supply (DVDD) | +2.7 V to +5.25 V | — |
| Internal Reference | 4.096 V (bandgap) | — |
| External Reference Input | Yes (REFIN pin) | — |
| T/H Input Bandwidth | 4 MHz | — |
| Digital Interface | 20 MHz bidirectional parallel | Parallel, serial, QSPI, MICROWIRE, SPI compatible |
| Input Overrange Clamps | ±20 mA internal | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | -40°C to +85°C (industrial) |
| Hộp | 64-pin TQFP-EP (10x10 mm) | 64-lead LQFP (10 mm × 10 mm) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | — |
| Part Number | — | AD7606BSTZ |
| Manufacturer | — | Analog Devices Inc. |
| Chức năng | — | Data Acquisition System (DAS) with 16-bit SAR ADC |
| Sampling Rate (per channel) | — | 200 kSPS |
| Throughput (aggregate) | — | 1.6 MSPS (8 channels × 200 kSPS) |
| Analog Input Range | — | ±10 V or ±5 V true bipolar (software/hardware selectable) |
| Analog Input Impedance | — | 1 MΩ (typ, with on-chip buffer) |
| Analog Supply Voltage (AVCC) | — | 4.75 V to 5.25 V (single 5 V supply) |
| Digital I/O Supply (VDRIVE) | — | 2.3 V to 5.25 V |
| On-chip Reference | — | 2.5 V, 10 ppm/°C drift (typ) |
| Antialiasing Filter | — | Second-order, -3 dB at ~22 kHz at 200 kSPS |
| Digital Filter | — | Programmable oversampling 2x/4x/8x/16x/32x/64x |
| Input Overvoltage Protection | — | ±25 V analog input clamps |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Cấp MSL | — | 3 (per JEDEC J-STD-020) |