MAX11046BECB+T vs MAX11044BECB+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX11046BECB+T bằng Analog Devices và MAX11044BECB+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX11046BECB+T - 8-Ch 16-Bit 250ksps Simultaneous-Sampling ADC | Analog Devices
MAX11046BECB+T ✓ Hoạt độngMaxim Integrated
MAX11044BECB+T - 16-Bit 4Ch 250ksps Simultaneous-Sampling ADC | Maxim
MAX11044BECB+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX11046BECB+T | MAX11044BECB+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | 16 bit |
| Number of Channels | 8 (simultaneous sampling) | 4 |
| Sampling Rate per Channel | 250 ksps | — |
| ADC Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | ±5 V (true bipolar) | ±5 V or 0 to 5 V (software configurable) |
| Input Type | Single-ended, high-impedance (>1 Gohm) | True Differential, Bipolar |
| Analog Supply (AVDD) | +5 V | — |
| Digital Supply (DVDD) | +2.7 V to +5.25 V | — |
| Internal Reference | 4.096 V (bandgap) | — |
| External Reference Input | Yes (REFIN pin) | — |
| T/H Input Bandwidth | 4 MHz | — |
| Digital Interface | 20 MHz bidirectional parallel | Parallel |
| Input Overrange Clamps | ±20 mA internal | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | -40°C to +85°C (industrial) |
| Hộp | 64-pin TQFP-EP (10x10 mm) | 64-TQFP-EP (10x10 mm) with exposed pad |
| Trạng thái RoHS | Compliant | ROHS3 Compliant |
| Lead-Free | Yes | — |
| Sampling Rate (per channel) | — | 250 ksps |
| Aggregate Throughput | — | 1 Msps |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Input Impedance | — | >1 MΩ |
| Analog Supply Voltage | — | 5 V |
| Digital Supply Voltage | — | 2.7 V to 5.25 V |
| INL (max) | — | ±1 LSB |
| DNL (max) | — | ±1 LSB |
| SINAD | — | 84 dB at 20 kHz input [DATA_NEEDED: full spec conditions] |
| SFDR | — | 87 dB at 20 kHz input [DATA_NEEDED: full spec conditions] |
| Reference | — | Internal 4.096 V or external |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |