MAX11058ECB+T vs MAX11054ECB+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX11058ECB+T bằng Maxim Integrated và MAX11054ECB+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX11058ECB+T MAX11058ECB+T - 14-Bit, 6-Ch, 250kSPS Simultaneous-Sampling ADC | Maxim

MAX11058ECB+T - 14-Bit, 6-Ch, 250kSPS Simultaneous-Sampling ADC | Maxim

MAX11058ECB+T ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX11054ECB+T MAX11054ECB+T - 4-Ch 14-Bit Simultaneous-Sampling ADC | Maxim Integrated

MAX11054ECB+T - 4-Ch 14-Bit Simultaneous-Sampling ADC | Maxim Integrated

MAX11054ECB+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX11058ECB+T MAX11054ECB+T
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 14 —
Sampling Rate (Per Second) 250 kSPS —
Number of Channels 6 4 (simultaneous sampling)
Architecture SAR (Successive Approximation Register) —
Sampling Mode Simultaneous sampling (one track-and-hold per channel) —
Data Interface Parallel Parallel (3V/5V logic compatible)
Input Type Single-ended —
Analog Input Range 0 to +5 V (unipolar); ±5 V with bipolar configuration (per family) —
Analog Supply Voltage +5 V —
Digital Supply Voltage +3.3 V —
Reference Type Internal or external —
Hộp / Vỏ 64-TQFP Exposed Pad (10x10 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Conversion Channels 6 simultaneous —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free / Halogen-Free Yes (per Maxim datasheet) —
Family MAX11057 / MAX11058 / MAX11059 (14-bit, 4/6/8 channel) —
Độ phân giải — 14 bit
ADC Architecture — SAR (Successive Approximation Register)
Sampling Rate (per channel) — 200 ksps
Phạm vi điện áp đầu vào — [DATA_NEEDED: bipolar input range configuration]
Number of Inputs — 4
Internal Reference — [DATA_NEEDED: internal reference voltage]
Package / Mounting Type — 64-TQFP-EP (10x10 mm) / Surface Mount
Số chân — 64
Terminal Form — GULL WING
Package Code — HTFQFP
Temperature Grade — INDUSTRIAL
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá