MAX110BCWE+TG002 vs MAX111AEWE+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX110BCWE+TG002 bằng Maxim Integrated và MAX111AEWE+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX110BCWE+TG002 - 14-Bit Sigma-Delta Serial ADC | Maxim
MAX110BCWE+TG002 ✓ Hoạt độngAnalog Devices
MAX111AEWE+T - 14-Bit 2-Ch Delta-Sigma Serial ADC | Analog Devices
MAX111AEWE+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX110BCWE+TG002 | MAX111AEWE+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 14-bit (plus overrange) | 14-bit (+/- overrange) |
| Number of Channels | 2 (differential input) | 2 differential channels |
| ADC Architecture | Sigma-Delta | Delta-Sigma |
| Phạm vi điện áp đầu vào | ±3 V differential | — |
| Common-Mode Input Range | 0 V to ±5 V | — |
| Điện áp cung cấp | ±5 V (analog and digital) | — |
| Sample Rate | 50 SPS (typical, internal clock) | — |
| Giao diện | Serial, SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible | — |
| Điện áp tham chiếu | 4.096 V internal (external optional) | — |
| Power Dissipation | 4 mW typical | — |
| Calibration | On-chip auto-calibration | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial, C grade) | -40 C to +85 C |
| Hộp | 16-pin WSOIC (Wide SOIC, W-SOIC) | 16-pin SOIC (WSOIC) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging Variant | TG002 (tape and reel, 2 kpc reel) | — |
| No Missing Codes | 14-bit guaranteed | — |
| Sample Rate (max) | — | 50 sps |
| Data Interface | — | Serial (synchronous, external clock) |
| Analog Supply Voltage | — | +/-5 V |
| Digital Supply Voltage | — | +5 V |
| Operating Supply Current | — | 550 uA (typ) |
| Auto-Calibration | — | Internal (no external components) |
| Terminal Form | — | GULL WING |
| Package Code | — | SOP (RECTANGULAR) |
| Temperature Grade | — | INDUSTRIAL |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status for MAX111AEWE+T] |