MAX11120ATI+T vs MAX11141ATI+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX11120ATI+T bằng Maxim Integrated và MAX11141ATI+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX11120ATI+T MAX11120ATI+T - 8-Bit 1Msps 4-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX11120ATI+T - 8-Bit 1Msps 4-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX11120ATI+T ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX11141ATI+T MAX11141ATI+T - 8-Bit 500ksps SAR ADC 4-Ch | Maxim Integrated

MAX11141ATI+T - 8-Bit 500ksps SAR ADC 4-Ch | Maxim Integrated

MAX11141ATI+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX11120ATI+T MAX11141ATI+T
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 8 bit 8 bit
Sample Rate 1 Msps —
Number of Input Channels 4 (single-ended) / 2 (pseudo-differential) —
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation Register)
Supply Voltage (AVDD) 2.35 V to 3.6 V —
Supply Current (full speed) 2.6 mA (typ) —
Điện áp tắt <1 µA —
Reference Type External External
Input Bandwidth 1.5 MHz full linear 1.5 MHz full linear
Digital Interface SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial —
Hộp 28-pin TQFN (5x5 mm) exposed pad 28-pin TQFN (5x5 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C (automotive) -40 C to +85 C
ESD Protection ±2 kV HBM (typical for ADCs in this family) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Tỷ lệ lấy mẫu — 500 ksps
Input Channels — 4 (2 differential / 4 single-ended)
Supply Voltage (Analog/Digital) — 2.35 V to 3.6 V
Giao diện — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Số lượng chân — 28
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá