MAX11120ATI+T vs MAX11329ATJ+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX11120ATI+T bằng Maxim Integrated và MAX11329ATJ+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX11120ATI+T - 8-Bit 1Msps 4-Ch SAR ADC | Maxim Integrated
MAX11120ATI+T ✓ Hoạt độngAnalog Devices
MAX11329ATJ+T - 3Msps 10-Bit 16-CH SAR ADC | Analog Devices
MAX11329ATJ+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX11120ATI+T | MAX11329ATJ+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 8 bit | 10 bits |
| Sample Rate | 1 Msps | — |
| Number of Input Channels | 4 (single-ended) / 2 (pseudo-differential) | 8, 15, or 16 (configurable; software-selectable mux) |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Supply Voltage (AVDD) | 2.35 V to 3.6 V | — |
| Supply Current (full speed) | 2.6 mA (typ) | — |
| Điện áp tắt | <1 µA | — |
| Reference Type | External | — |
| Input Bandwidth | 1.5 MHz full linear | — |
| Digital Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial | — |
| Hộp | 28-pin TQFN (5x5 mm) exposed pad | 32-pin TQFN (5 mm x 5 mm) with exposed pad |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C (automotive) | -40 C to +85 C |
| ESD Protection | ±2 kV HBM (typical for ADCs in this family) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Sampling Rate (max) | — | 3 Msps |
| Full-Linear Bandwidth | — | 500 kHz |
| ADC Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Data Interface | — | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| Analog Supply Voltage | — | 2.35 V to 3.0 V |
| Digital Supply Voltage | — | 1.7 V to 3.6 V |
| Reference | — | External |
| Input Type | — | Single-ended, with integrated mux + post-mux access |
| Package Code | — | TQFN-32 (5x5), HVQCCN, JESD-30 S-XQCC-N32 |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating per JEDEC J-STD-020] |
| Lead-Free / Halogen-Free | — | Lead-free (Matte finish) |