MAX11124ATI+T vs MAX11120ATI+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX11124ATI+T bằng Analog Devices và MAX11120ATI+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX11124ATI+T - 1Msps 10-Bit SAR ADC, 8-Ch | Analog Devices
MAX11124ATI+T ✓ Hoạt độngMaxim Integrated
MAX11120ATI+T - 8-Bit 1Msps 4-Ch SAR ADC | Maxim Integrated
MAX11120ATI+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX11124ATI+T | MAX11120ATI+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bits | 8 bit |
| Sample Rate | 1 Msps | 1 Msps |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation) |
| Number of Input Channels | 8 (single-ended) / 4 (fully-differential) | 4 (single-ended) / 2 (pseudo-differential) |
| Input Type | Single-ended or fully-differential (True Differential T/H) | — |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | 2.35 V to 3.6 V | — |
| Digital Supply Voltage (DVDD) | 1.5 V to 3.6 V | — |
| Reference Type | External | External |
| Full-Linear Bandwidth | 1.5 MHz | — |
| Supply Current (1 Msps) | 2.5 mA (typ) | — |
| Điện áp tắt | 2 µA (typ) | <1 µA |
| INL (Bất định tích hợp) | ±1 LSB (max) [DATA_NEEDED: confirmed exact value] | — |
| SNR (Signal-to-Noise Ratio) | 61 dB (typ) [DATA_NEEDED: confirmed exact value] | — |
| Serial Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible | — |
| FIFO Depth | 16 entries | — |
| Scan Mode / SampleSet | Up to 256 conversions per sequence | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (automotive) | — |
| Hộp | 28-TQFN (5x5 mm) with exposed pad | 28-pin TQFN (5x5 mm) exposed pad |
| Pin/Package Code | HVQCCN, 28 leads, no-lead | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Supply Voltage (AVDD) | — | 2.35 V to 3.6 V |
| Supply Current (full speed) | — | 2.6 mA (typ) |
| Input Bandwidth | — | 1.5 MHz full linear |
| Digital Interface | — | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +125 °C (automotive) |
| ESD Protection | — | ±2 kV HBM (typical for ADCs in this family) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |