MAX11128ATI+TG3U vs MAX11120ATI+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX11128ATI+TG3U bằng Maxim Integrated và MAX11120ATI+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX11128ATI+TG3U MAX11128ATI+TG3U - 1Msps 12-Bit 16-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX11128ATI+TG3U - 1Msps 12-Bit 16-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX11128ATI+TG3U ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX11120ATI+T MAX11120ATI+T - 8-Bit 1Msps 4-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX11120ATI+T - 8-Bit 1Msps 4-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX11120ATI+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX11128ATI+TG3U MAX11120ATI+T
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 8 bit
Number of Input Channels 16 single-ended 4 (single-ended) / 2 (pseudo-differential)
Tỷ lệ lấy mẫu 1 Msps —
Điện áp cung cấp 2.35 V to 3.6 V —
Power Consumption at 1 Msps 5.4 mW —
Input Bandwidth (full linear) 1.5 MHz —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
Giao diện SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial —
Reference External —
Output Code Format Offset Binary —
Hộp 28-TQFN (5 mm x 5 mm) 28-pin TQFN (5x5 mm) exposed pad
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Input Clock Modes Internal and external —
Scan Mode Yes, automatic channel sequencing —
Sample Rate — 1 Msps
Supply Voltage (AVDD) — 2.35 V to 3.6 V
Supply Current (full speed) — 2.6 mA (typ)
Điện áp tắt — <1 µA
Reference Type — External
Input Bandwidth — 1.5 MHz full linear
Digital Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C (automotive)
ESD Protection — ±2 kV HBM (typical for ADCs in this family)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá