MAX11141ATI+ vs MAX11141ATI+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX11141ATI+ bằng Analog Devices và MAX11141ATI+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX11141ATI+ MAX11141ATI+ - 500ksps 8-Bit SAR ADC, 28-TQFN | Analog Devices

MAX11141ATI+ - 500ksps 8-Bit SAR ADC, 28-TQFN | Analog Devices

MAX11141ATI+ ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX11141ATI+T MAX11141ATI+T - 8-Bit 500ksps SAR ADC 4-Ch | Maxim Integrated

MAX11141ATI+T - 8-Bit 500ksps SAR ADC 4-Ch | Maxim Integrated

MAX11141ATI+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX11141ATI+ MAX11141ATI+T
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 8 —
Tỷ lệ lấy mẫu 500 ksamples/s 500 ksps
Number of Inputs 2, 4 —
Input Type Differential, Pseudo-Differential, Single-Ended —
Data Interface SPI —
Configuration MUX-S/H-ADC —
Ratio S/H:ADC 1:1 —
Number of A/D Converters 1 —
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation Register)
Full-Linear Bandwidth 1.5 MHz —
Reference Type External External
Điện áp cung cấp 3 V / 5 V single supply —
Hộp 28-TQFN (5x5 mm) 28-pin TQFN (5x5 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C -40 C to +85 C
Độ phân giải — 8 bit
Input Channels — 4 (2 differential / 4 single-ended)
Input Bandwidth — 1.5 MHz full linear
Supply Voltage (Analog/Digital) — 2.35 V to 3.6 V
Giao diện — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Số lượng chân — 28
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá