MAX1115EKA+G002 vs MAX1393MTB+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1115EKA+G002 bằng Analog Devices và MAX1393MTB+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1115EKA+G002 MAX1115EKA+G002 - 8-Bit 100ksps Low-Power ADC | ADI

MAX1115EKA+G002 - 8-Bit 100ksps Low-Power ADC | ADI

MAX1115EKA+G002 ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1393MTB+T MAX1393MTB+T - 12-Bit 312.5ksps SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1393MTB+T - 12-Bit 312.5ksps SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1393MTB+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1115EKA+G002 MAX1393MTB+T
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 8 bit 12 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 100 ksps 312.5 ksps
Number of Channels 1 1 differential / 2 single-ended (input mux)
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation Register)
Supply Voltage Range +2.7 V to +5.5 V —
Supply Current (typ at 100 ksps) 175 µA —
Điện áp tắt < 1 µA [DATA_NEEDED: typical nA shutdown current]
Internal Reference Voltage +2.048 V —
Analog Input Range 0 V to VREF (internal or external) —
DNL (typ) ±0.5 LSB —
INL (typ) ±0.5 LSB —
Digital Interface SPI / QSPI / MICROWIRE compatible —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp 8-pin SOT-23 (EKA) 10-pin TDFN-EP (3 mm × 3 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Điện áp cung cấp — 1.5 V to 3.6 V (single supply)
Supply Current (Active) — [DATA_NEEDED: full-load active current in mA]
Input Type — True differential or single-ended
Reference Type — External (up to AVDD)
Giao diện — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible, 3-wire serial
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá