MAX1115EKA+G002 vs MAX1115EKA+TG002 So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1115EKA+G002 bằng Analog Devices và MAX1115EKA+TG002 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1115EKA+G002 MAX1115EKA+G002 - 8-Bit 100ksps Low-Power ADC | ADI

MAX1115EKA+G002 - 8-Bit 100ksps Low-Power ADC | ADI

MAX1115EKA+G002 ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1115EKA+TG002 MAX1115EKA+TG002 - 8-Bit 100kSPS Serial ADC, SOT-23-8 | Maxim

MAX1115EKA+TG002 - 8-Bit 100kSPS Serial ADC, SOT-23-8 | Maxim

MAX1115EKA+TG002 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1115EKA+G002 MAX1115EKA+TG002
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 8 bit 8 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 100 ksps 100 kSPS
Number of Channels 1 —
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation)
Supply Voltage Range +2.7 V to +5.5 V —
Supply Current (typ at 100 ksps) 175 µA —
Điện áp tắt < 1 µA < 1 µA
Internal Reference Voltage +2.048 V 2.048 V
Analog Input Range 0 V to VREF (internal or external) —
DNL (typ) ±0.5 LSB —
INL (typ) ±0.5 LSB —
Digital Interface SPI / QSPI / MICROWIRE compatible —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 °C to +85 °C (E grade)
Hộp 8-pin SOT-23 (EKA) SOT-23-8
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 1 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Number of Input Channels — 1 (single-ended, internal mux)
Điện áp cung cấp — +2.7 V to +5.5 V
Supply Current (100 kSPS) — 175 µA (typical)
Giao diện — 3-wire serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible)
Full-Scale Analog Input Range — 0 V to VREF (or 0 V to VDD with external reference)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá