MAX11163ETB+T vs MAX11164ETC+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX11163ETB+T bằng Maxim Integrated và MAX11164ETC+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX11163ETB+T - 16-Bit 250ksps SAR ADC, 5V Unipolar | Maxim Integrated
MAX11163ETB+T ✓ Hoạt độngMaxim Integrated
MAX11164ETC+T - 16-Bit 500ksps SAR ADC, 5ppm/°C Internal Ref | Maxim
MAX11164ETC+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX11163ETB+T | MAX11164ETC+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | 16 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 250 ksps | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Number of Channels | 1 | 1 |
| Input Configuration | Pseudo-Differential, Unipolar | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0 V to +5 V (unipolar) | — |
| Supply Voltage (AVDD) | 5 V | — |
| INL (max) | ±0.5 LSB | — |
| SNR | 92 dB at 10 kHz input | 92 dB (typ) |
| Internal Reference | 4.096 V | 4.096 V, 5 ppm/°C max drift |
| Operating Current (typ, 250 ksps) | 3.6 mA | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | — |
| Hộp | 10-pin TDFN (3x3 mm) with EP | 12-pin TDFN (3x3 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Conversion Latency | 0 (no pipeline delay) | — |
| Sample Rate | — | 500 ksps |
| Input Type | — | Single-Ended, Unipolar (0 V to 5 V) |
| Input Range | — | 0 V to 5 V (unipolar); up to ±5 V with bipolar front-end |
| External Reference Input | — | Yes (REF pin) |
| Data Interface | — | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial |
| INL | — | ±1 LSB (max) |
| DNL | — | ±1 LSB (max, no missing codes) |
| Power Supply | — | 5 V (single analog/digital supply) |
| Điện áp cung cấp | — | 3.4 mA (typ at 500 ksps) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C |