MAX11163ETB+T vs MAX11162ETB+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX11163ETB+T bằng Maxim Integrated và MAX11162ETB+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX11163ETB+T - 16-Bit 250ksps SAR ADC, 5V Unipolar | Maxim Integrated
MAX11163ETB+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX11163ETB+T | MAX11162ETB+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | 16 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 250 ksps | 500 ksps |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Number of Channels | 1 | 1 single-ended input |
| Input Configuration | Pseudo-Differential, Unipolar | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0 V to +5 V (unipolar) | — |
| Supply Voltage (AVDD) | 5 V | — |
| INL (max) | ±0.5 LSB | [DATA_NEEDED: INL max LSB] |
| SNR | 92 dB at 10 kHz input | — |
| Internal Reference | 4.096 V | 2.5 V on-chip bandgap |
| Operating Current (typ, 250 ksps) | 3.6 mA | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | — |
| Hộp | 10-pin TDFN (3x3 mm) with EP | 10-pin TDFN (3 mm x 3 mm) EP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Conversion Latency | 0 (no pipeline delay) | — |
| Analog Supply Voltage | — | 3 V to 5 V (single supply) |
| Digital I/O Supply | — | 1.8 V to 5 V (VLOGIC, independent of AVDD) |
| Input Type | — | Single-ended, true-differential input stage |
| Analog Input Range | — | 0 V to VREF (unipolar) |
| External Reference Support | — | Yes (REF pin accepts external reference) |
| SINAD | — | [DATA_NEEDED: SINAD at fin] |
| SFDR | — | [DATA_NEEDED: SFDR at fin] |
| Data Interface | — | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (industrial) |