MAX11163ETB+T vs MAX1119EKA-T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX11163ETB+T bằng Maxim Integrated và MAX1119EKA-T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX11163ETB+T MAX11163ETB+T - 16-Bit 250ksps SAR ADC, 5V Unipolar | Maxim Integrated

MAX11163ETB+T - 16-Bit 250ksps SAR ADC, 5V Unipolar | Maxim Integrated

MAX11163ETB+T ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1119EKA-T MAX1119EKA-T - 8-Bit 100ksps 2-Ch SAR ADC, SOT-23-8 | Maxim

MAX1119EKA-T - 8-Bit 100ksps 2-Ch SAR ADC, SOT-23-8 | Maxim

MAX1119EKA-T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX11163ETB+T MAX1119EKA-T
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 8 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 250 ksps 100 ksps
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Number of Channels 1 2 (single-ended)
Input Configuration Pseudo-Differential, Unipolar —
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to +5 V (unipolar) —
Supply Voltage (AVDD) 5 V —
INL (max) ±0.5 LSB —
SNR 92 dB at 10 kHz input —
Internal Reference 4.096 V —
Operating Current (typ, 250 ksps) 3.6 mA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp 10-pin TDFN (3x3 mm) with EP SOT-23-8
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Conversion Latency 0 (no pipeline delay) —
ADC Architecture — SAR (Successive Approximation)
Supply Voltage (Analog) — 4.5 V to 5.5 V
Supply Voltage (Digital) — 5 V
Supply Current at 100 ksps — 135 µA (typ)
Internal Reference Voltage — +4.096 V
Reference Type — Internal (MAX1119)
Input Bandwidth (Track/Hold) — 100 kHz
Data Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Input Type — Single-ended
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá