MAX11164ETC+T vs MAX11120ATI+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX11164ETC+T bằng Maxim Integrated và MAX11120ATI+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX11164ETC+T - 16-Bit 500ksps SAR ADC, 5ppm/°C Internal Ref | Maxim
MAX11164ETC+T ✓ Hoạt độngMaxim Integrated
MAX11120ATI+T - 8-Bit 1Msps 4-Ch SAR ADC | Maxim Integrated
MAX11120ATI+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX11164ETC+T | MAX11120ATI+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | 8 bit |
| Sample Rate | 500 ksps | 1 Msps |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation) |
| Number of Channels | 1 | — |
| Input Type | Single-Ended, Unipolar (0 V to 5 V) | — |
| Input Range | 0 V to 5 V (unipolar); up to ±5 V with bipolar front-end | — |
| Internal Reference | 4.096 V, 5 ppm/°C max drift | — |
| External Reference Input | Yes (REF pin) | — |
| Data Interface | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial | — |
| SNR | 92 dB (typ) | — |
| INL | ±1 LSB (max) | — |
| DNL | ±1 LSB (max, no missing codes) | — |
| Power Supply | 5 V (single analog/digital supply) | — |
| Điện áp cung cấp | 3.4 mA (typ at 500 ksps) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | -40 °C to +125 °C (automotive) |
| Hộp | 12-pin TDFN (3x3 mm) | 28-pin TQFN (5x5 mm) exposed pad |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Number of Input Channels | — | 4 (single-ended) / 2 (pseudo-differential) |
| Supply Voltage (AVDD) | — | 2.35 V to 3.6 V |
| Supply Current (full speed) | — | 2.6 mA (typ) |
| Điện áp tắt | — | <1 µA |
| Reference Type | — | External |
| Input Bandwidth | — | 1.5 MHz full linear |
| Digital Interface | — | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| ESD Protection | — | ±2 kV HBM (typical for ADCs in this family) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |