MAX11164ETC+T vs MAX11166ETC+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX11164ETC+T bằng Maxim Integrated và MAX11166ETC+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX11164ETC+T - 16-Bit 500ksps SAR ADC, 5ppm/°C Internal Ref | Maxim
MAX11164ETC+T ✓ Hoạt độngMaxim Integrated
MAX11166ETC+T - 16-Bit 500ksps SAR ADC ±5V Bipolar Input | Maxim
MAX11166ETC+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX11164ETC+T | MAX11166ETC+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | 16 bits |
| Sample Rate | 500 ksps | 500 ksps |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation) |
| Number of Channels | 1 | — |
| Input Type | Single-Ended, Unipolar (0 V to 5 V) | — |
| Input Range | 0 V to 5 V (unipolar); up to ±5 V with bipolar front-end | — |
| Internal Reference | 4.096 V, 5 ppm/°C max drift | — |
| External Reference Input | Yes (REF pin) | — |
| Data Interface | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial | — |
| SNR | 92 dB (typ) | 92 dB (typ at 10 kHz input) |
| INL | ±1 LSB (max) | — |
| DNL | ±1 LSB (max, no missing codes) | — |
| Power Supply | 5 V (single analog/digital supply) | — |
| Điện áp cung cấp | 3.4 mA (typ at 500 ksps) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | — |
| Hộp | 12-pin TDFN (3x3 mm) | 12-pin TDFN (3x3 mm) with exposed pad |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Input Channels | — | 1 |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | ±5 V (10 VP-P), true bipolar |
| Analog Supply Voltage | — | 5 V |
| Digital Supply Voltage | — | 3 V to 5 V |
| Reference | — | Internal 4.096 V (optional external) |
| INL (Integral Non-Linearity) | — | [DATA_NEEDED: typical/maximum INL value] |
| DNL (Differential Non-Linearity) | — | [DATA_NEEDED: typical/maximum DNL value] |
| THD | — | -100 dB (typ at 10 kHz input) |
| Giao diện | — | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (industrial) |